Odpowiedz proszę na 5 pytań dotyczących swojego imienia. Twoje imię:

250 Popularne wietnamski imiona dla dziewczynek



#     imię Znaczenie
1Linhwiosna
2Huyền
3Quỳnh
4Yến Nhi
5Anh Thư
6Lan Anh
7Vân Anh
8Hiền
9Phương Anh
10Khánh Linh
11Quyên
12TrangPoważny, Inteligentny
13LyPrzemówienie
14Ngọc Anh
15Kim Ngân
16Hằng
17Yến
18Phương Thảo
19Uyên
20Hân
21Thùy Linh
22Duyên
23Trà My
24Thùy Dương
25Quỳnh Như
26Hồng Nhung
27Huệ
28Mai Anh
29Thu Thảo
30Nguyệt
31Minh Anh
32Thanh Thảo
33Tường Vy
34Thu Trang
35Thùy Trang
36Kim Anh
37Hải Yến
38Huyền Trang
39Thảo Vy
40Ngọc Trâm
41Thảo Nguyên
42Thủy Tiên
43Thảo
44Diệu Linh
45NhiShorty
46Ngọc Huyền
47Ngọc Ánh
48Hương Giang
49Quỳnh Anh
50Hoài Thương
51Thúy
52Gia Hân
53Nhungaksamit
54Trúc
55Bảo Trân
56Hồng Ngọc
57Ngọc
58Thipoemat
59Bảo Ngọc
60Khánh Ly
61Bích Ngọc
62Phương Uyên
63Diệu
64Trâm Anh
65Ngân
66VyŻycie
67Thanh Ngân
68Loannie jest dostępny
69MaiOcean
70Phương
71Hà My
72Hồng Hạnh
73Tiên
74Tú Anh
75Linh Chi
76Nhàn
77Quỳnh Trang
78Minh Châu
79Trinhczysty
80Phụng
81Thu Uyên
82Linh Đan
83Ngọc Mai
84Hoaiverlatijnst
85Kim Oanh
86Thanh Tuyền
87Thanh Thúy
88QuynhNoc Blooming Flower
89Oanh
90Cẩm Tú
91Ngọc Bích
92Thanh Huyền
93Bảo Hân
94Mỹ Hạnh
95Như Quỳnh
96Minh Phương
97Thảo My
98Ánh Tuyết
99Thu Phương
100Hương
101Lienwolny człowiek, który nie był szlachetnego urodzenia
102Hồng Thắm
103Khánh Huyền
104Hà Phương
105Minh Nguyệt
106HuyenCzarny jak kruk
107Thu Hằng
108Minh Ngọc
109Hoàng Yến
110Bích
111Ngọc Hà
112Giang
113Hoàng Anh
114Hải Anh
115Nga
116Thúy Hằng
117Nguyên
118Thảo Nhi
119Tuyết Nhi
120Khánh Ngân
121Chimłodzieńczy, młody duchem
122Thu Hà
123LanOrchid.
124Ngọc Yến
125Thoa
126Huyền Trân
127Bảo Châu
128Hạnh
129MyPiękna pani
130Thanh Hằng
131Kim Thoa
132Ngọc Diễm
133Thư
134Mai Linh
135Hậu
136Thanh Trúc
137Hòa
138ThuJesień
139Dungodważny, bohaterski
140Mỹ Duyên
141
142Thanh Nhàn
143Yến Vy
144Thảo Linh
145Diễm Quỳnh
146Kiều Oanh
147Thu Ngân
148Diễm My
149Thu Hương
150Trâm
151SenLotus Flower
152Lan Hương
153Gia Linh
154Thu Thủy
155Thanh Tâm
156Minh Thư
157Ngọc Linh
158Bảo Trâm
159Kim Chi
160Vân
161Bích Trâm
162Mỹ Linh
163Minh Thu
164Như Ngọc
165Kim Yến
166Ánh Nguyệt
167Yên
168Hà Anh
169Ninh
170Kiều My
171PhuongFeniks
172Trúc Linh
173Hảo
174Anh
175Hoa
176AnnaŁaskawy, słodki i gorzki, smutny
177Thanhwyczyść
178
179Thanh Mai
180Minh Khuê
181Tuyết Ngân
182Khánh Vân
183Quỳnh Hương
184Phương Linh
185Hoài Phương
186Xuyến
187Ngọc Lan
188Thanh Thủy
189Amymiłość, miłość
190Kiều Anh
191Kim Ngọc
192Nhật Linh
193Thùy Dung
194Khuyên
195HuongRóżowy;
196Quỳnh Chi
197Cúc
198Như
199Yến Linh
200Hương Ly
201Ánh Dương
202Thảo Ly
203Tường Vi
204Thúy Vy
205Diệp
206Bích Phượng
207Tố Uyên
208Khánh Ngọc
209ThuyPrzyjaźń
210Bảo Ngân
211Tuyết
212Lệ
213Quỳnh Giao
214Thanh Hoa
215Nhã Uyên
216Thương
217Mai Hương
218MinhInteligentny
219Hoài Thu
220Uyennie jest dostępny
221Kim Dung
222Tuyết Trinh
223Kiều Trang
224NgocCenny kamień szlachetny
225Jennyżyzny
226Tuyết Nhung
227Tuyết Anh
228An Nhiên
229Tâm Như
230Hồng Anh
231Hiên
232Tú Uyên
233Xuyên
234Minh Tâm
235Thiên Kim
236Tuyết Mai
237Mỹ Dung
238Trúc Quỳnh
239Khánh Vy
240Thu Hoài
241Mai Phương
242Ý Nhi
243Khánh Chi
244Hồngduży, rozciągnięty
245Thúy An
246Quế Anh
247Thủy
248Châu
249Khánh An
250Tuyết Minh

Odpowiedzi






Zostaw komentarz
* opcjonalne